YiWordsYiWords

pín

thiếu thốn

tính từ tiếng Trung
贫乏 thiếu thốn

Cụm từ thường dùng

shēnghuópín
cuộc sống thiếu thốn
zhìpín
thiếu thốn vật chất

Câu ví dụ

jiāqiánhěnpín
Gia đình tôi từng rất thiếu thốn.
山区shān qūde孩子hái zihái贫乏pín fá很多hěn duō东西dōng xi
Trẻ em vùng núi còn thiếu thốn nhiều thứ.

Tính cách đa dạng

Câu hỏi thường gặp

"thiếu thốn" trong tiếng Trung nói thế nào?
"thiếu thốn" trong tiếng Trung là 贫乏, đọc là pín fá.
贫乏 nghĩa là gì?
贫乏 (pín fá) trong tiếng Trung có nghĩa là "thiếu thốn".
贫乏 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 贫乏 ngay trên trang này.
Đặt câu với 贫乏 như thế nào?
Ví dụ: 我家以前很贫乏。 (Gia đình tôi từng rất thiếu thốn.); 山区的孩子还贫乏很多东西。 (Trẻ em vùng núi còn thiếu thốn nhiều thứ.).

Muốn nhớ "贫乏" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí