"tự mãn" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tự mãn" trong tiếng Trung là 自满, đọc là zì mǎn.
自满 nghĩa là gì?
自满 (zì mǎn) trong tiếng Trung có nghĩa là "tự mãn".
自满 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 自满 ngay trên trang này.
Đặt câu với 自满 như thế nào?
Ví dụ: 不要对现在的成绩自满。 (Đừng tự mãn với thành tích hiện tại.); 他对自己很自满。 (Anh ta rất tự mãn về bản thân.).