YiWordsYiWords

sānsuì

baby three

cụm từ tiếng Trung
娃三岁 baby three

Cụm từ thường dùng

sānsuìdeháizi
baby three tuổi
sānsuìshēng
sinh nhật baby three

Câu ví dụ

jiāsānsuì
Con tôi baby three.
jiāsānsuìlema
Bé nhà bạn baby three chưa?

Quan hệ gia đình

Câu hỏi thường gặp

"baby three" trong tiếng Trung nói thế nào?
"baby three" trong tiếng Trung là 娃三岁, đọc là wá sān suì.
娃三岁 nghĩa là gì?
娃三岁 (wá sān suì) trong tiếng Trung có nghĩa là "baby three".
娃三岁 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 娃三岁 ngay trên trang này.
Đặt câu với 娃三岁 như thế nào?
Ví dụ: 我家娃三岁。 (Con tôi baby three.); 你家娃三岁了吗? (Bé nhà bạn baby three chưa?).

Muốn nhớ "娃三岁" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí