YiWordsYiWords

háoménshàoye

thiếu gia

danh từ tiếng Trung
豪门少爷 thiếu gia

Cụm từ thường dùng

háoménshào
thiếu gia nhà giàu
háoménshào
công tử thiếu gia

Câu ví dụ

shìyǒumíngdeháoménshào
Anh ấy là thiếu gia nổi tiếng.
háoménshàochángbèichǒngài
Thiếu gia thường được nuông chiều.

Quan hệ gia đình

Câu hỏi thường gặp

"thiếu gia" trong tiếng Trung nói thế nào?
"thiếu gia" trong tiếng Trung là 豪门少爷, đọc là háo mén shào ye.
豪门少爷 nghĩa là gì?
豪门少爷 (háo mén shào ye) trong tiếng Trung có nghĩa là "thiếu gia".
豪门少爷 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 豪门少爷 ngay trên trang này.
Đặt câu với 豪门少爷 như thế nào?
Ví dụ: 他是有名的豪门少爷。 (Anh ấy là thiếu gia nổi tiếng.); 豪门少爷常被宠爱。 (Thiếu gia thường được nuông chiều.).

Muốn nhớ "豪门少爷" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí