"bạc đầu giai lão" trong tiếng Trung nói thế nào?
"bạc đầu giai lão" trong tiếng Trung là 白头偕老, đọc là bái tóu xié lǎo.
白头偕老 nghĩa là gì?
白头偕老 (bái tóu xié lǎo) trong tiếng Trung có nghĩa là "bạc đầu giai lão".
白头偕老 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 白头偕老 ngay trên trang này.
Đặt câu với 白头偕老 như thế nào?
Ví dụ: 他们希望能白头偕老。 (Họ mong được bạc đầu giai lão bên nhau.); 祝你们白头偕老! (Chúc hai bạn bạc đầu giai lão!).