YiWordsYiWords

báitóuxiélǎo

bạc đầu giai lão

cụm từ tiếng Trung
白头偕老 bạc đầu giai lão

Cụm từ thường dùng

zhùbáitóuxiélǎo
chúc bạc đầu giai lão

Câu ví dụ

menwàngnéngbáitóuxiélǎo
Họ mong được bạc đầu giai lão bên nhau.
zhùmenbáitóuxiélǎo
Chúc hai bạn bạc đầu giai lão!

Quan hệ gia đình

Câu hỏi thường gặp

"bạc đầu giai lão" trong tiếng Trung nói thế nào?
"bạc đầu giai lão" trong tiếng Trung là 白头偕老, đọc là bái tóu xié lǎo.
白头偕老 nghĩa là gì?
白头偕老 (bái tóu xié lǎo) trong tiếng Trung có nghĩa là "bạc đầu giai lão".
白头偕老 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 白头偕老 ngay trên trang này.
Đặt câu với 白头偕老 như thế nào?
Ví dụ: 他们希望能白头偕老。 (Họ mong được bạc đầu giai lão bên nhau.); 祝你们白头偕老! (Chúc hai bạn bạc đầu giai lão!).

Muốn nhớ "白头偕老" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí