"sớm sinh quý tử" trong tiếng Trung nói thế nào?
"sớm sinh quý tử" trong tiếng Trung là 早生贵子, đọc là zǎo shēng guì zǐ.
早生贵子 nghĩa là gì?
早生贵子 (zǎo shēng guì zǐ) trong tiếng Trung có nghĩa là "sớm sinh quý tử".
早生贵子 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 早生贵子 ngay trên trang này.
Đặt câu với 早生贵子 như thế nào?
Ví dụ: 大家祝新郎新娘早生贵子。 (Mọi người chúc cô dâu chú rể sớm sinh quý tử.); 祝你们早生贵子! (Chúc hai bạn sớm sinh quý tử!).