"cá tra" trong tiếng Trung nói thế nào?
"cá tra" trong tiếng Trung là 巴沙鱼, đọc là bā shā yú.
巴沙鱼 nghĩa là gì?
巴沙鱼 (bā shā yú) trong tiếng Trung có nghĩa là "cá tra".
巴沙鱼 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 巴沙鱼 ngay trên trang này.
Đặt câu với 巴沙鱼 như thế nào?
Ví dụ: 巴沙鱼是西部的特产。 (Cá tra là đặc sản của miền Tây.); 我喜欢吃红烧巴沙鱼。 (Tôi thích ăn cá tra kho tộ.).