YiWordsYiWords

jīnqiāng

cá ngừ

danh từ tiếng Trung
金枪鱼 cá ngừ

Cụm từ thường dùng

西yángjīnqiāng
cá ngừ đại dương
jīnqiāngguàntóu
đóng hộp cá ngừ

Câu ví dụ

huanchīshēngjīnqiāng
Tôi thích ăn cá ngừ sống.
jīnqiāngyíngyǎngfēng
Cá ngừ rất giàu dinh dưỡng.

Các loại cá phổ biến

Câu hỏi thường gặp

"cá ngừ" trong tiếng Trung nói thế nào?
"cá ngừ" trong tiếng Trung là 金枪鱼, đọc là jīn qiāng yú.
金枪鱼 nghĩa là gì?
金枪鱼 (jīn qiāng yú) trong tiếng Trung có nghĩa là "cá ngừ".
金枪鱼 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 金枪鱼 ngay trên trang này.
Đặt câu với 金枪鱼 như thế nào?
Ví dụ: 我喜欢吃生金枪鱼。 (Tôi thích ăn cá ngừ sống.); 金枪鱼营养丰富。 (Cá ngừ rất giàu dinh dưỡng.).

Muốn nhớ "金枪鱼" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí