YiWordsYiWords

tún

cá nóc

danh từ tiếng Trung
河豚 cá nóc

Cụm từ thường dùng

hǎitún
cá nóc biển
tún
độc cá nóc

Câu ví dụ

túndàowēixiǎnshíhuìpéngzhàng
Cá nóc có thể phồng to khi gặp nguy hiểm.
河豚hé túnròu小心xiǎo xīn处理chǔ lǐ
Thịt cá nóc cần chế biến cẩn thận.

Các loại cá phổ biến

Câu hỏi thường gặp

"cá nóc" trong tiếng Trung nói thế nào?
"cá nóc" trong tiếng Trung là 河豚, đọc là hé tún.
河豚 nghĩa là gì?
河豚 (hé tún) trong tiếng Trung có nghĩa là "cá nóc".
河豚 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 河豚 ngay trên trang này.
Đặt câu với 河豚 như thế nào?
Ví dụ: 河豚遇到危险时会膨胀。 (Cá nóc có thể phồng to khi gặp nguy hiểm.); 河豚肉需小心处理。 (Thịt cá nóc cần chế biến cẩn thận.).

Muốn nhớ "河豚" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí