"cá nóc" trong tiếng Trung nói thế nào?
"cá nóc" trong tiếng Trung là 河豚, đọc là hé tún.
河豚 nghĩa là gì?
河豚 (hé tún) trong tiếng Trung có nghĩa là "cá nóc".
河豚 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 河豚 ngay trên trang này.
Đặt câu với 河豚 như thế nào?
Ví dụ: 河豚遇到危险时会膨胀。 (Cá nóc có thể phồng to khi gặp nguy hiểm.); 河豚肉需小心处理。 (Thịt cá nóc cần chế biến cẩn thận.).