"cá hố" trong tiếng Trung nói thế nào?
"cá hố" trong tiếng Trung là 带鱼, đọc là dài yú.
带鱼 nghĩa là gì?
带鱼 (dài yú) trong tiếng Trung có nghĩa là "cá hố".
带鱼 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 带鱼 ngay trên trang này.
Đặt câu với 带鱼 như thế nào?
Ví dụ: 带鱼在市场很常见。 (Cá hố rất phổ biến ở chợ.); 我妈妈常做带鱼。 (Mẹ tôi thường nấu cá hố.).