YiWordsYiWords

Cùng cách viết:尽力

jǐn

cá koi

danh từ tiếng Trung
锦鲤 cá koi

Cụm từ thường dùng

yǎngjǐn
nuôi cá koi
jǐnchí
hồ cá koi

Câu ví dụ

jǐnyǒuhěnduōpiàoliangdeyán
Cá koi có nhiều màu sắc đẹp.
hěnduōrénhuanyǎngjǐn
Nhiều người thích nuôi cá koi.

Các loại cá phổ biến

Câu hỏi thường gặp

"cá koi" trong tiếng Trung nói thế nào?
"cá koi" trong tiếng Trung là 锦鲤, đọc là jǐn lǐ.
锦鲤 nghĩa là gì?
锦鲤 (jǐn lǐ) trong tiếng Trung có nghĩa là "cá koi".
锦鲤 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 锦鲤 ngay trên trang này.
Đặt câu với 锦鲤 như thế nào?
Ví dụ: 锦鲤有很多漂亮的颜色。 (Cá koi có nhiều màu sắc đẹp.); 很多人喜欢养锦鲤。 (Nhiều người thích nuôi cá koi.).

Muốn nhớ "锦鲤" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí