"cá koi" trong tiếng Trung nói thế nào?
"cá koi" trong tiếng Trung là 锦鲤, đọc là jǐn lǐ.
锦鲤 nghĩa là gì?
锦鲤 (jǐn lǐ) trong tiếng Trung có nghĩa là "cá koi".
锦鲤 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 锦鲤 ngay trên trang này.
Đặt câu với 锦鲤 như thế nào?
Ví dụ: 锦鲤有很多漂亮的颜色。 (Cá koi có nhiều màu sắc đẹp.); 很多人喜欢养锦鲤。 (Nhiều người thích nuôi cá koi.).