"không ăn được" trong tiếng Trung nói thế nào?
"không ăn được" trong tiếng Trung là 吃不上, đọc là chī bú shàng.
吃不上 nghĩa là gì?
吃不上 (chī bú shàng) trong tiếng Trung có nghĩa là "không ăn được".
吃不上 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 吃不上 ngay trên trang này.
Đặt câu với 吃不上 như thế nào?
Ví dụ: 太穷了,吃不上。 (Nghèo quá nên không ăn được.); 太忙了,我早饭都吃不上。 (Bận quá, tôi không ăn được sáng.).