YiWordsYiWords

chīshàng

không ăn được

cụm từ tiếng Trung
吃不上 không ăn được

Cụm từ thường dùng

chīshàngfàn
không ăn được cơm

Câu ví dụ

tàiqiónglechīshàng
Nghèo quá nên không ăn được.
tàimángle早饭zǎo fàndōu吃不上chī bù shàng
Bận quá, tôi không ăn được sáng.

Việc thường ngày

Câu hỏi thường gặp

"không ăn được" trong tiếng Trung nói thế nào?
"không ăn được" trong tiếng Trung là 吃不上, đọc là chī bú shàng.
吃不上 nghĩa là gì?
吃不上 (chī bú shàng) trong tiếng Trung có nghĩa là "không ăn được".
吃不上 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 吃不上 ngay trên trang này.
Đặt câu với 吃不上 như thế nào?
Ví dụ: 太穷了,吃不上。 (Nghèo quá nên không ăn được.); 太忙了,我早饭都吃不上。 (Bận quá, tôi không ăn được sáng.).

Muốn nhớ "吃不上" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí