YiWordsYiWords

chǎng

vào cửa

động từ tiếng Trung
入场 vào cửa

Cụm từ thường dùng

miǎnfèichǎng
vào cửa miễn phí
chǎngquàn
vé vào cửa

Câu ví dụ

6suìxiàértóngmiǎnfèichǎng
Trẻ em dưới 6 tuổi được vào cửa miễn phí.
yàomǎipiàochǎng
Bạn cần mua vé để vào cửa.

Việc thường ngày

Câu hỏi thường gặp

"vào cửa" trong tiếng Trung nói thế nào?
"vào cửa" trong tiếng Trung là 入场, đọc là rù chǎng.
入场 nghĩa là gì?
入场 (rù chǎng) trong tiếng Trung có nghĩa là "vào cửa".
入场 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 入场 ngay trên trang này.
Đặt câu với 入场 như thế nào?
Ví dụ: 6岁以下儿童免费入场。 (Trẻ em dưới 6 tuổi được vào cửa miễn phí.); 你需要买票入场。 (Bạn cần mua vé để vào cửa.).

Muốn nhớ "入场" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí