"bỏ lỡ" trong tiếng Trung nói thế nào?
"bỏ lỡ" trong tiếng Trung là 错过, đọc là cuò guò.
错过 nghĩa là gì?
错过 (cuò guò) trong tiếng Trung có nghĩa là "bỏ lỡ".
错过 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 错过 ngay trên trang này.
Đặt câu với 错过 như thế nào?
Ví dụ: 我错过了会议。 (Tôi đã bỏ lỡ buổi họp.); 不要错过这个机会。 (Đừng bỏ lỡ cơ hội này.).