YiWordsYiWords

cuòguò

bỏ lỡ

động từ tiếng Trung
错过 bỏ lỡ

Cụm từ thường dùng

cuòguòhuì
bỏ lỡ cơ hội
cuòguòbānchē
bỏ lỡ chuyến xe

Câu ví dụ

cuòguòlehuì
Tôi đã bỏ lỡ buổi họp.
yàocuòguòzhègehuì
Đừng bỏ lỡ cơ hội này.

Việc thường ngày

Câu hỏi thường gặp

"bỏ lỡ" trong tiếng Trung nói thế nào?
"bỏ lỡ" trong tiếng Trung là 错过, đọc là cuò guò.
错过 nghĩa là gì?
错过 (cuò guò) trong tiếng Trung có nghĩa là "bỏ lỡ".
错过 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 错过 ngay trên trang này.
Đặt câu với 错过 như thế nào?
Ví dụ: 我错过了会议。 (Tôi đã bỏ lỡ buổi họp.); 不要错过这个机会。 (Đừng bỏ lỡ cơ hội này.).

Muốn nhớ "错过" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí