YiWordsYiWords

Cùng cách viết:祖籍

dấu chân

danh từ tiếng Trung
足迹 dấu chân

Cụm từ thường dùng

shāshàngde
dấu chân trên cát
shēngrénde
dấu chân người lạ

Câu ví dụ

shàngyǒu足迹zú jì
Có dấu chân trên nền đất.
zàiménkǒukàndàole
Tôi nhìn thấy dấu chân ở cửa.

Việc thường ngày

Câu hỏi thường gặp

"dấu chân" trong tiếng Trung nói thế nào?
"dấu chân" trong tiếng Trung là 足迹, đọc là zú jì.
足迹 nghĩa là gì?
足迹 (zú jì) trong tiếng Trung có nghĩa là "dấu chân".
足迹 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 足迹 ngay trên trang này.
Đặt câu với 足迹 như thế nào?
Ví dụ: 地上有足迹。 (Có dấu chân trên nền đất.); 我在门口看到了足迹。 (Tôi nhìn thấy dấu chân ở cửa.).

Muốn nhớ "足迹" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí