"dấu chân" trong tiếng Trung nói thế nào?
"dấu chân" trong tiếng Trung là 足迹, đọc là zú jì.
足迹 nghĩa là gì?
足迹 (zú jì) trong tiếng Trung có nghĩa là "dấu chân".
足迹 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 足迹 ngay trên trang này.
Đặt câu với 足迹 như thế nào?
Ví dụ: 地上有足迹。 (Có dấu chân trên nền đất.); 我在门口看到了足迹。 (Tôi nhìn thấy dấu chân ở cửa.).