YiWordsYiWords

báibái

uổng phí

phó từ tiếng Trung
白白 uổng phí

Cụm từ thường dùng

báibáilàngfèishíjiān
uổng phí thời gian
báibáichū
uổng phí công sức

Câu ví dụ

jīntiānbáibáilàngfèiletiān
Tôi đã uổng phí cả ngày hôm nay.
所有suǒ yǒu努力nǔ lìdōu白白bái bái浪费làng fèile
Mọi cố gắng đều trở nên uổng phí.

Cường độ cảm xúc nâng cao

Câu hỏi thường gặp

"uổng phí" trong tiếng Trung nói thế nào?
"uổng phí" trong tiếng Trung là 白白, đọc là bái bái.
白白 nghĩa là gì?
白白 (bái bái) trong tiếng Trung có nghĩa là "uổng phí".
白白 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 白白 ngay trên trang này.
Đặt câu với 白白 như thế nào?
Ví dụ: 我今天白白浪费了一天。 (Tôi đã uổng phí cả ngày hôm nay.); 所有努力都白白浪费了。 (Mọi cố gắng đều trở nên uổng phí.).

Muốn nhớ "白白" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí