YiWordsYiWords

xiǎnérjiàn

hiển nhiên

tính từ tiếng Trung
显而易见 hiển nhiên

Cụm từ thường dùng

jiéguǒxiǎnérjiàn
kết quả hiển nhiên
xiǎnérjiàndeshìshí
sự thật hiển nhiên

Câu ví dụ

dechénggōngshìxiǎnérjiànde
Thành công của anh ấy là hiển nhiên.
shìxiǎnérjiàndeshì
Đó là một điều hiển nhiên.

Cường độ cảm xúc nâng cao

Câu hỏi thường gặp

"hiển nhiên" trong tiếng Trung nói thế nào?
"hiển nhiên" trong tiếng Trung là 显而易见, đọc là xiǎn ér yì jiàn.
显而易见 nghĩa là gì?
显而易见 (xiǎn ér yì jiàn) trong tiếng Trung có nghĩa là "hiển nhiên".
显而易见 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 显而易见 ngay trên trang này.
Đặt câu với 显而易见 như thế nào?
Ví dụ: 他的成功是显而易见的。 (Thành công của anh ấy là hiển nhiên.); 那是显而易见的事。 (Đó là một điều hiển nhiên.).

Muốn nhớ "显而易见" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí