"thăm viếng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"thăm viếng" trong tiếng Trung là 拜访, đọc là bài fǎng.
拜访 nghĩa là gì?
拜访 (bài fǎng) trong tiếng Trung có nghĩa là "thăm viếng".
拜访 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 拜访 ngay trên trang này.
Đặt câu với 拜访 như thế nào?
Ví dụ: 我周末会去拜访爷爷奶奶。 (Tôi sẽ thăm viếng ông bà vào cuối tuần.); 我们经常互相拜访。 (Chúng tôi thường thăm viếng nhau.).