YiWordsYiWords

bài访fǎng

thăm viếng

động từ tiếng Trung
拜访 thăm viếng

Cụm từ thường dùng

bài访fǎngpéngyǒu
thăm viếng bạn bè
bài访fǎngqīnrén
thăm viếng người thân

Câu ví dụ

zhōuhuìbài访fǎngyenǎinai
Tôi sẽ thăm viếng ông bà vào cuối tuần.
我们wǒ men经常jīng cháng互相hù xiāng拜访bài fǎng
Chúng tôi thường thăm viếng nhau.

Giao tiếp hiệu quả

Câu hỏi thường gặp

"thăm viếng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"thăm viếng" trong tiếng Trung là 拜访, đọc là bài fǎng.
拜访 nghĩa là gì?
拜访 (bài fǎng) trong tiếng Trung có nghĩa là "thăm viếng".
拜访 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 拜访 ngay trên trang này.
Đặt câu với 拜访 như thế nào?
Ví dụ: 我周末会去拜访爷爷奶奶。 (Tôi sẽ thăm viếng ông bà vào cuối tuần.); 我们经常互相拜访。 (Chúng tôi thường thăm viếng nhau.).

Muốn nhớ "拜访" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí