YiWordsYiWords

Cùng cách viết:故障

zhǎng

vỗ tay

động từ tiếng Trung
鼓掌 vỗ tay

Cụm từ thường dùng

zhǎnghuān
vỗ tay hoan hô
zhǎngzànshǎng
vỗ tay tán thưởng

Câu ví dụ

大家dà jiāzài发言fā yánhòu鼓掌gǔ zhǎng
Mọi người vỗ tay sau khi anh ấy phát biểu.
guānzhònglièzhǎng
Khán giả vỗ tay rất nhiệt tình.

Giao tiếp hiệu quả

Câu hỏi thường gặp

"vỗ tay" trong tiếng Trung nói thế nào?
"vỗ tay" trong tiếng Trung là 鼓掌, đọc là gǔ zhǎng.
鼓掌 nghĩa là gì?
鼓掌 (gǔ zhǎng) trong tiếng Trung có nghĩa là "vỗ tay".
鼓掌 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 鼓掌 ngay trên trang này.
Đặt câu với 鼓掌 như thế nào?
Ví dụ: 大家在他发言后鼓掌。 (Mọi người vỗ tay sau khi anh ấy phát biểu.); 观众热烈鼓掌。 (Khán giả vỗ tay rất nhiệt tình.).

Muốn nhớ "鼓掌" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí