"vỗ tay" trong tiếng Trung nói thế nào?
"vỗ tay" trong tiếng Trung là 鼓掌, đọc là gǔ zhǎng.
鼓掌 nghĩa là gì?
鼓掌 (gǔ zhǎng) trong tiếng Trung có nghĩa là "vỗ tay".
鼓掌 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 鼓掌 ngay trên trang này.
Đặt câu với 鼓掌 như thế nào?
Ví dụ: 大家在他发言后鼓掌。 (Mọi người vỗ tay sau khi anh ấy phát biểu.); 观众热烈鼓掌。 (Khán giả vỗ tay rất nhiệt tình.).