YiWordsYiWords

láixìn

thư gửi đến

danh từ tiếng Trung
来信 thư gửi đến

Cụm từ thường dùng

shōudàoláixìn
nhận thư gửi đến
kāiláixìn
mở thư gửi đến

Câu ví dụ

gāngshōudàoláixìn
Tôi vừa nhận được thư gửi đến.
láixìnfàngzàizhuōshàng
Thư gửi đến để trên bàn.

Giao tiếp hiệu quả

Câu hỏi thường gặp

"thư gửi đến" trong tiếng Trung nói thế nào?
"thư gửi đến" trong tiếng Trung là 来信, đọc là lái xìn.
来信 nghĩa là gì?
来信 (lái xìn) trong tiếng Trung có nghĩa là "thư gửi đến".
来信 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 来信 ngay trên trang này.
Đặt câu với 来信 như thế nào?
Ví dụ: 我刚收到来信。 (Tôi vừa nhận được thư gửi đến.); 来信放在桌上。 (Thư gửi đến để trên bàn.).

Muốn nhớ "来信" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí