"chăm chú" trong tiếng Trung nói thế nào?
"chăm chú" trong tiếng Trung là 注视, đọc là zhù shì.
注视 nghĩa là gì?
注视 (zhù shì) trong tiếng Trung có nghĩa là "chăm chú".
注视 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 注视 ngay trên trang này.
Đặt câu với 注视 như thế nào?
Ví dụ: 她注视地看书。 (Cô ấy chăm chú đọc sách.); 他注视地观察。 (Anh ta chăm chú quan sát.).