YiWordsYiWords

yán

lời nói

danh từ tiếng Trung
言语 lời nói

Cụm từ thường dùng

zhēnxīnyán
lời nói thật lòng
虚假xū jiǎ言语yán yǔ
lời nói dối

Câu ví dụ

deyánhěnzhēnchéng
Lời nói của anh ấy rất chân thành.
不要bù yào相信xiāng xìn所有suǒ yǒude言语yán yǔ
Đừng tin mọi lời nói.

Giao tiếp hiệu quả

Câu hỏi thường gặp

"lời nói" trong tiếng Trung nói thế nào?
"lời nói" trong tiếng Trung là 言语, đọc là yán yǔ.
言语 nghĩa là gì?
言语 (yán yǔ) trong tiếng Trung có nghĩa là "lời nói".
言语 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 言语 ngay trên trang này.
Đặt câu với 言语 như thế nào?
Ví dụ: 他的言语很真诚。 (Lời nói của anh ấy rất chân thành.); 不要相信所有的言语。 (Đừng tin mọi lời nói.).

Muốn nhớ "言语" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí