YiWordsYiWords

kǒuhào

khẩu hiệu

danh từ tiếng Trung
口号 khẩu hiệu

Cụm từ thường dùng

宣传xuān chuán口号kǒu hào
khẩu hiệu tuyên truyền
gāokǒuhào
giương cao khẩu hiệu

Câu ví dụ

zhègekǒuhàohěnróng
Khẩu hiệu này rất dễ nhớ.
menzàijiēshànggāokǒuhào
Họ giương cao khẩu hiệu trên phố.

Giao tiếp hiệu quả

Câu hỏi thường gặp

"khẩu hiệu" trong tiếng Trung nói thế nào?
"khẩu hiệu" trong tiếng Trung là 口号, đọc là kǒu hào.
口号 nghĩa là gì?
口号 (kǒu hào) trong tiếng Trung có nghĩa là "khẩu hiệu".
口号 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 口号 ngay trên trang này.
Đặt câu với 口号 như thế nào?
Ví dụ: 这个口号很容易记。 (Khẩu hiệu này rất dễ nhớ.); 他们在街上高举口号。 (Họ giương cao khẩu hiệu trên phố.).

Muốn nhớ "口号" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí