"tỷ lệ phần trăm" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tỷ lệ phần trăm" trong tiếng Trung là 百分比, đọc là bǎi fēn bǐ.
百分比 nghĩa là gì?
百分比 (bǎi fēn bǐ) trong tiếng Trung có nghĩa là "tỷ lệ phần trăm".
百分比 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 百分比 ngay trên trang này.
Đặt câu với 百分比 như thế nào?
Ví dụ: 成功的百分比很高。 (Tỷ lệ phần trăm thành công rất cao.); 失业的百分比下降了。 (Tỷ lệ phần trăm thất nghiệp giảm xuống.).