YiWordsYiWords

bǎifēn

tỷ lệ phần trăm

danh từ tiếng Trung
百分比 tỷ lệ phần trăm

Cụm từ thường dùng

增长zēng zhǎng百分比bǎi fēn bǐ
tỷ lệ phần trăm tăng trưởng
shībǎifēn
tỷ lệ phần trăm thất nghiệp

Câu ví dụ

chénggōngdebǎifēnhěngāo
Tỷ lệ phần trăm thành công rất cao.
shīdebǎifēnxiàjiàngle
Tỷ lệ phần trăm thất nghiệp giảm xuống.

Biểu đạt số

Câu hỏi thường gặp

"tỷ lệ phần trăm" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tỷ lệ phần trăm" trong tiếng Trung là 百分比, đọc là bǎi fēn bǐ.
百分比 nghĩa là gì?
百分比 (bǎi fēn bǐ) trong tiếng Trung có nghĩa là "tỷ lệ phần trăm".
百分比 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 百分比 ngay trên trang này.
Đặt câu với 百分比 như thế nào?
Ví dụ: 成功的百分比很高。 (Tỷ lệ phần trăm thành công rất cao.); 失业的百分比下降了。 (Tỷ lệ phần trăm thất nghiệp giảm xuống.).

Muốn nhớ "百分比" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí