YiWordsYiWords

wèizhīshù

ẩn số

danh từ tiếng Trung
未知数 ẩn số

Cụm từ thường dùng

jiě未知数wèi zhī shù
giải ẩn số
方程fāng chéngzhōngde未知数wèi zhī shù
ẩn số trong phương trình

Câu ví dụ

zhèdàoyǒuliǎng未知数wèi zhī shù
Bài toán này có hai ẩn số.
未来wèi láiréngshì未知数wèi zhī shù
Tương lai vẫn là một ẩn số.

Biểu đạt số

Câu hỏi thường gặp

"ẩn số" trong tiếng Trung nói thế nào?
"ẩn số" trong tiếng Trung là 未知数, đọc là wèi zhī shù.
未知数 nghĩa là gì?
未知数 (wèi zhī shù) trong tiếng Trung có nghĩa là "ẩn số".
未知数 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 未知数 ngay trên trang này.
Đặt câu với 未知数 như thế nào?
Ví dụ: 这道题有两个未知数。 (Bài toán này có hai ẩn số.); 未来仍是一个未知数。 (Tương lai vẫn là một ẩn số.).

Muốn nhớ "未知数" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí