YiWordsYiWords

Cùng cách viết:证书

zhěngshù

số nguyên

danh từ tiếng Trung
整数 số nguyên

Cụm từ thường dùng

zhèng整数zhěng shù
số nguyên dương
整数zhěng shù
số nguyên âm

Câu ví dụ

sānshì一个yī gè整数zhěng shù
Ba là một số nguyên.
整数zhěng shù可以kě yǐshìzhèngde可以kě yǐshìde
Số nguyên có thể là âm hoặc dương.

Biểu đạt số

Câu hỏi thường gặp

"số nguyên" trong tiếng Trung nói thế nào?
"số nguyên" trong tiếng Trung là 整数, đọc là zhěng shù.
整数 nghĩa là gì?
整数 (zhěng shù) trong tiếng Trung có nghĩa là "số nguyên".
整数 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 整数 ngay trên trang này.
Đặt câu với 整数 như thế nào?
Ví dụ: 三是一个整数。 (Ba là một số nguyên.); 整数可以是正的也可以是负的。 (Số nguyên có thể là âm hoặc dương.).

Muốn nhớ "整数" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí