YiWordsYiWords

fānfān

gấp đôi

động từ tiếng Trung
翻番 gấp đôi

Cụm từ thường dùng

数量shù liàng翻番fān fān
gấp đôi số lượng
fānfān
tăng gấp đôi

Câu ví dụ

jīnniándeshōufānfānshìniándeliǎngbèi
Doanh thu năm nay gấp đôi năm ngoái.
piàojiàjīngfānfānle
Giá vé đã gấp đôi so với trước.

Biểu đạt số

Câu hỏi thường gặp

"gấp đôi" trong tiếng Trung nói thế nào?
"gấp đôi" trong tiếng Trung là 翻番, đọc là fān fān.
翻番 nghĩa là gì?
翻番 (fān fān) trong tiếng Trung có nghĩa là "gấp đôi".
翻番 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 翻番 ngay trên trang này.
Đặt câu với 翻番 như thế nào?
Ví dụ: 今年的收入翻番,是去年的两倍。 (Doanh thu năm nay gấp đôi năm ngoái.); 票价已经翻番了。 (Giá vé đã gấp đôi so với trước.).

Muốn nhớ "翻番" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí