YiWordsYiWords

fāng

mét khối

lượng từ tiếng Trung
立方米 mét khối

Cụm từ thường dùng

fāngshuǐ
một mét khối nước
fāngcái
mét khối gỗ

Câu ví dụ

zhègeshuǐxiāngróngliàngshì10fāng
Bể chứa này có dung tích 10 mét khối.
menmǎileliǎngfāngshāzi
Chúng tôi mua hai mét khối cát.

Biểu đạt số

Câu hỏi thường gặp

"mét khối" trong tiếng Trung nói thế nào?
"mét khối" trong tiếng Trung là 立方米, đọc là lì fāng mǐ.
立方米 nghĩa là gì?
立方米 (lì fāng mǐ) trong tiếng Trung có nghĩa là "mét khối".
立方米 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 立方米 ngay trên trang này.
Đặt câu với 立方米 như thế nào?
Ví dụ: 这个水箱容量是10立方米。 (Bể chứa này có dung tích 10 mét khối.); 我们买了两立方米沙子。 (Chúng tôi mua hai mét khối cát.).

Muốn nhớ "立方米" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí