"phần trăm" trong tiếng Trung nói thế nào?
"phần trăm" trong tiếng Trung là 百分点, đọc là bǎi fēn diǎn.
百分点 nghĩa là gì?
百分点 (bǎi fēn diǎn) trong tiếng Trung có nghĩa là "phần trăm".
百分点 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 百分点 ngay trên trang này.
Đặt câu với 百分点 như thế nào?
Ví dụ: 利率增加了两个百分点。 (Lãi suất tăng thêm 2 phần trăm.); 失业率下降了一个百分点。 (Tỷ lệ thất nghiệp giảm 1 phần trăm.).