YiWordsYiWords

shǒufèi

phí dịch vụ

danh từ tiếng Trung
手续费 phí dịch vụ

Cụm từ thường dùng

zhīshǒufèi
trả phí dịch vụ
银行yín háng手续费shǒu xù fèi
phí dịch vụ ngân hàng

Câu ví dụ

yàojiāoshǒufèi
Bạn phải đóng phí dịch vụ.
zhègeshǒufèitǐnggāode
Phí dịch vụ này khá cao.

Giao dịch tài chính

Câu hỏi thường gặp

"phí dịch vụ" trong tiếng Trung nói thế nào?
"phí dịch vụ" trong tiếng Trung là 手续费, đọc là shǒu xù fèi.
手续费 nghĩa là gì?
手续费 (shǒu xù fèi) trong tiếng Trung có nghĩa là "phí dịch vụ".
手续费 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 手续费 ngay trên trang này.
Đặt câu với 手续费 như thế nào?
Ví dụ: 你需要交手续费。 (Bạn phải đóng phí dịch vụ.); 这个手续费挺高的。 (Phí dịch vụ này khá cao.).

Muốn nhớ "手续费" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí