YiWordsYiWords

shēnghuófèi

tiền sinh hoạt

danh từ tiếng Trung
生活费 tiền sinh hoạt

Cụm từ thường dùng

jiéshěngshēnghuófèi
tiết kiệm tiền sinh hoạt
lǐngshēnghuófèi
nhận tiền sinh hoạt

Câu ví dụ

deshēnghuófèigòu
Tiền sinh hoạt của tôi không đủ.
xuéshēngtōngchángcóngjiāshēnghuófèi
Sinh viên thường nhận tiền sinh hoạt từ gia đình.

Giao dịch tài chính

Câu hỏi thường gặp

"tiền sinh hoạt" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tiền sinh hoạt" trong tiếng Trung là 生活费, đọc là shēng huó fèi.
生活费 nghĩa là gì?
生活费 (shēng huó fèi) trong tiếng Trung có nghĩa là "tiền sinh hoạt".
生活费 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 生活费 ngay trên trang này.
Đặt câu với 生活费 như thế nào?
Ví dụ: 我的生活费不够。 (Tiền sinh hoạt của tôi không đủ.); 学生通常从家里拿生活费。 (Sinh viên thường nhận tiền sinh hoạt từ gia đình.).

Muốn nhớ "生活费" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí