YiWordsYiWords

shēngzhí

tăng giá trị

động từ tiếng Trung
升值 tăng giá trị

Cụm từ thường dùng

chǎnshēngzhí
tăng giá trị tài sản
piàoshēngzhí
tăng giá trị cổ phiếu

Câu ví dụ

zhèsuǒfángzixiūshànhòushēngzhíle
Ngôi nhà này đã tăng giá trị sau khi sửa chữa.
投资tóu zī教育jiào yù有助于yǒu zhù yú自身zì shēn升值shēng zhí
Đầu tư vào giáo dục giúp tăng giá trị bản thân.

Giao dịch tài chính

Câu hỏi thường gặp

"tăng giá trị" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tăng giá trị" trong tiếng Trung là 升值, đọc là shēng zhí.
升值 nghĩa là gì?
升值 (shēng zhí) trong tiếng Trung có nghĩa là "tăng giá trị".
升值 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 升值 ngay trên trang này.
Đặt câu với 升值 như thế nào?
Ví dụ: 这所房子修缮后升值了。 (Ngôi nhà này đã tăng giá trị sau khi sửa chữa.); 投资教育有助于自身升值。 (Đầu tư vào giáo dục giúp tăng giá trị bản thân.).

Muốn nhớ "升值" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí