"sản lượng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"sản lượng" trong tiếng Trung là 产量, đọc là chǎn liàng.
产量 nghĩa là gì?
产量 (chǎn liàng) trong tiếng Trung có nghĩa là "sản lượng".
产量 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 产量 ngay trên trang này.
Đặt câu với 产量 như thế nào?
Ví dụ: 今年产量提高了。 (Sản lượng năm nay tăng cao.); 大米产量创纪录。 (Sản lượng gạo đạt kỷ lục.).