YiWordsYiWords

chǎnliàng

sản lượng

danh từ tiếng Trung
产量 sản lượng

Cụm từ thường dùng

dàochǎnliàng
sản lượng lúa
gōngchǎnliàng
sản lượng công nghiệp

Câu ví dụ

jīnniánchǎnliànggāole
Sản lượng năm nay tăng cao.
chǎnliàngchuàng
Sản lượng gạo đạt kỷ lục.

Giao dịch tài chính

Câu hỏi thường gặp

"sản lượng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"sản lượng" trong tiếng Trung là 产量, đọc là chǎn liàng.
产量 nghĩa là gì?
产量 (chǎn liàng) trong tiếng Trung có nghĩa là "sản lượng".
产量 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 产量 ngay trên trang này.
Đặt câu với 产量 như thế nào?
Ví dụ: 今年产量提高了。 (Sản lượng năm nay tăng cao.); 大米产量创纪录。 (Sản lượng gạo đạt kỷ lục.).

Muốn nhớ "产量" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí