YiWordsYiWords

bàijiàn

bái kiến

động từ tiếng Trung
拜见 bái kiến

Cụm từ thường dùng

bàijiànlǐngdǎo
bái kiến lãnh đạo
拜见bài jiàn长辈zhǎng bèi
bái kiến trưởng bối

Câu ví dụ

láibàijiànlǎolǎoshī
Tôi đến bái kiến thầy giáo cũ.
zhǔnbèibàijiànlǐngdǎo
Anh ấy chuẩn bị bái kiến lãnh đạo.

Nhập môn huyền ảo tu chân

Câu hỏi thường gặp

"bái kiến" trong tiếng Trung nói thế nào?
"bái kiến" trong tiếng Trung là 拜见, đọc là bài jiàn.
拜见 nghĩa là gì?
拜见 (bài jiàn) trong tiếng Trung có nghĩa là "bái kiến".
拜见 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 拜见 ngay trên trang này.
Đặt câu với 拜见 như thế nào?
Ví dụ: 我来拜见老老师。 (Tôi đến bái kiến thầy giáo cũ.); 他准备去拜见领导。 (Anh ấy chuẩn bị bái kiến lãnh đạo.).

Muốn nhớ "拜见" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí