YiWordsYiWords

zhān

bói toán

danh từ tiếng Trung
占卜 bói toán

Cụm từ thường dùng

kànzhān
xem bói toán
zhānshī
thầy bói toán

Câu ví dụ

huanzhān
Cô ấy thích đi bói toán.
zhānbìngzǒngshìzhǔnquède
Bói toán không phải lúc nào cũng đúng.

Nhập môn huyền ảo tu chân

Câu hỏi thường gặp

"bói toán" trong tiếng Trung nói thế nào?
"bói toán" trong tiếng Trung là 占卜, đọc là zhān bǔ.
占卜 nghĩa là gì?
占卜 (zhān bǔ) trong tiếng Trung có nghĩa là "bói toán".
占卜 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 占卜 ngay trên trang này.
Đặt câu với 占卜 như thế nào?
Ví dụ: 她喜欢去占卜。 (Cô ấy thích đi bói toán.); 占卜并不总是准确的。 (Bói toán không phải lúc nào cũng đúng.).

Muốn nhớ "占卜" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí