YiWordsYiWords

xuán

huyền cơ

danh từ tiếng Trung
玄机 huyền cơ

Cụm từ thường dùng

tànjiūxuán
tìm hiểu huyền cơ

Câu ví dụ

zhèjiànshìmiànyǒuxuán
Chuyện này có huyền cơ bên trong.
zǒngtánzhòudexuán
Ông ấy luôn nói về huyền cơ của vũ trụ.

Nhập môn huyền ảo tu chân

Câu hỏi thường gặp

"huyền cơ" trong tiếng Trung nói thế nào?
"huyền cơ" trong tiếng Trung là 玄机, đọc là xuán jī.
玄机 nghĩa là gì?
玄机 (xuán jī) trong tiếng Trung có nghĩa là "huyền cơ".
玄机 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 玄机 ngay trên trang này.
Đặt câu với 玄机 như thế nào?
Ví dụ: 这件事里面有玄机。 (Chuyện này có huyền cơ bên trong.); 他总谈宇宙的玄机。 (Ông ấy luôn nói về huyền cơ của vũ trụ.).

Muốn nhớ "玄机" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí