YiWordsYiWords

jīng

học hỏi kinh nghiệm

động từ tiếng Trung
取经 học hỏi kinh nghiệm

Cụm từ thường dùng

xiàngrénjīng
học hỏi kinh nghiệm từ người khác
jīngshíjīngyàn
học hỏi kinh nghiệm thực tế

Câu ví dụ

我们wǒ men应该yīng gāi向前xiàng qiánrén取经qǔ jīng
Chúng ta nên học hỏi kinh nghiệm của người đi trước.
zǒngshìzhǔdòngzàigōngzuòzhōngjīng
Anh ấy luôn chủ động học hỏi kinh nghiệm trong công việc.

Nhập môn huyền ảo tu chân

Câu hỏi thường gặp

"học hỏi kinh nghiệm" trong tiếng Trung nói thế nào?
"học hỏi kinh nghiệm" trong tiếng Trung là 取经, đọc là qǔ jīng.
取经 nghĩa là gì?
取经 (qǔ jīng) trong tiếng Trung có nghĩa là "học hỏi kinh nghiệm".
取经 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 取经 ngay trên trang này.
Đặt câu với 取经 như thế nào?
Ví dụ: 我们应该向前人取经。 (Chúng ta nên học hỏi kinh nghiệm của người đi trước.); 他总是主动在工作中取经。 (Anh ấy luôn chủ động học hỏi kinh nghiệm trong công việc.).

Muốn nhớ "取经" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí