"truyền nhân" trong tiếng Trung nói thế nào?
"truyền nhân" trong tiếng Trung là 传人, đọc là chuán rén.
传人 nghĩa là gì?
传人 (chuán rén) trong tiếng Trung có nghĩa là "truyền nhân".
传人 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 传人 ngay trên trang này.
Đặt câu với 传人 như thế nào?
Ví dụ: 他是一位著名家族的传人。 (Anh ấy là truyền nhân của một dòng họ nổi tiếng.); 她被选为师傅的传人。 (Cô ấy được chọn làm truyền nhân của sư phụ.).