YiWordsYiWords

chuánrén

truyền nhân

danh từ tiếng Trung
传人 truyền nhân

Cụm từ thường dùng

武术wǔ shù传人chuán rén
truyền nhân võ thuật
后代hòu dài传人chuán rén
truyền nhân đời sau

Câu ví dụ

shì一位yī wèi著名zhù míng家族jiā zúde传人chuán rén
Anh ấy là truyền nhân của một dòng họ nổi tiếng.
bèixuǎnwéi师傅shī fude传人chuán rén
Cô ấy được chọn làm truyền nhân của sư phụ.

Nhập môn huyền ảo tu chân

Câu hỏi thường gặp

"truyền nhân" trong tiếng Trung nói thế nào?
"truyền nhân" trong tiếng Trung là 传人, đọc là chuán rén.
传人 nghĩa là gì?
传人 (chuán rén) trong tiếng Trung có nghĩa là "truyền nhân".
传人 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 传人 ngay trên trang này.
Đặt câu với 传人 như thế nào?
Ví dụ: 他是一位著名家族的传人。 (Anh ấy là truyền nhân của một dòng họ nổi tiếng.); 她被选为师傅的传人。 (Cô ấy được chọn làm truyền nhân của sư phụ.).

Muốn nhớ "传人" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí