YiWordsYiWords

bàinián

chúc tết

động từ tiếng Trung
拜年 chúc tết

Cụm từ thường dùng

bàinián
đi chúc tết
gěiyenǎinaibàinián
chúc tết ông bà

Câu ví dụ

yàogěiqīnqibàinián
Tôi sẽ đi chúc tết họ hàng.
háizimenhuanbàiniánhóngbāo
Trẻ con thích chúc tết để nhận lì xì.

Lễ hội Trung Quốc

Câu hỏi thường gặp

"chúc tết" trong tiếng Trung nói thế nào?
"chúc tết" trong tiếng Trung là 拜年, đọc là bài nián.
拜年 nghĩa là gì?
拜年 (bài nián) trong tiếng Trung có nghĩa là "chúc tết".
拜年 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 拜年 ngay trên trang này.
Đặt câu với 拜年 như thế nào?
Ví dụ: 我要去给亲戚拜年。 (Tôi sẽ đi chúc tết họ hàng.); 孩子们喜欢拜年拿红包。 (Trẻ con thích chúc tết để nhận lì xì.).

Muốn nhớ "拜年" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí