YiWordsYiWords

chóngyángjié

Tết Trùng Dương

danh từ tiếng Trung
重阳节 Tết Trùng Dương

Cụm từ thường dùng

重阳节chóng yáng jié庆典qìng diǎn
lễ hội Tết Trùng Dương

Câu ví dụ

jiā庆祝qìng zhù重阳节chóng yáng jié
Gia đình tôi tổ chức Tết Trùng Dương.
重阳节chóng yáng jiéshì团聚tuán jùde日子rì zi
Tết Trùng Dương là dịp sum họp.

Lễ hội Trung Quốc

Câu hỏi thường gặp

"Tết Trùng Dương" trong tiếng Trung nói thế nào?
"Tết Trùng Dương" trong tiếng Trung là 重阳节, đọc là chóng yáng jié.
重阳节 nghĩa là gì?
重阳节 (chóng yáng jié) trong tiếng Trung có nghĩa là "Tết Trùng Dương".
重阳节 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 重阳节 ngay trên trang này.
Đặt câu với 重阳节 như thế nào?
Ví dụ: 我家庆祝重阳节。 (Gia đình tôi tổ chức Tết Trùng Dương.); 重阳节是团聚的日子。 (Tết Trùng Dương là dịp sum họp.).

Muốn nhớ "重阳节" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí