YiWordsYiWords

niánfàn

bữa cơm tất niên

danh từ tiếng Trung
年夜饭 bữa cơm tất niên

Cụm từ thường dùng

jiātíngniánfàn
bữa cơm tất niên gia đình
zhǔnbèiniánfàn
chuẩn bị bữa cơm tất niên

Câu ví dụ

年夜饭nián yè fànduì越南yuè nánrénhěn重要zhòng yào
Bữa cơm tất niên rất quan trọng với người Việt.
quánjiāwéizuòchīniánfàn
Cả nhà quây quần bên bữa cơm tất niên.

Lễ hội Trung Quốc

Câu hỏi thường gặp

"bữa cơm tất niên" trong tiếng Trung nói thế nào?
"bữa cơm tất niên" trong tiếng Trung là 年夜饭, đọc là nián yè fàn.
年夜饭 nghĩa là gì?
年夜饭 (nián yè fàn) trong tiếng Trung có nghĩa là "bữa cơm tất niên".
年夜饭 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 年夜饭 ngay trên trang này.
Đặt câu với 年夜饭 như thế nào?
Ví dụ: 年夜饭对越南人很重要。 (Bữa cơm tất niên rất quan trọng với người Việt.); 全家围坐一起吃年夜饭。 (Cả nhà quây quần bên bữa cơm tất niên.).

Muốn nhớ "年夜饭" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí