YiWordsYiWords

Cùng cách viết:出席

chú

đêm giao thừa

danh từ tiếng Trung
除夕 đêm giao thừa

Cụm từ thường dùng

chútuányuán
đêm giao thừa sum họp
chúyānhuā
pháo hoa đêm giao thừa

Câu ví dụ

chúmenquánjiātuán
Gia đình tôi quây quần vào đêm giao thừa.
chúyānhuāxuànlàn
Pháo hoa rực rỡ vào đêm giao thừa.

Lễ hội Trung Quốc

Câu hỏi thường gặp

"đêm giao thừa" trong tiếng Trung nói thế nào?
"đêm giao thừa" trong tiếng Trung là 除夕, đọc là chú xī.
除夕 nghĩa là gì?
除夕 (chú xī) trong tiếng Trung có nghĩa là "đêm giao thừa".
除夕 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 除夕 ngay trên trang này.
Đặt câu với 除夕 như thế nào?
Ví dụ: 除夕夜我们全家团聚。 (Gia đình tôi quây quần vào đêm giao thừa.); 除夕夜烟花绚烂。 (Pháo hoa rực rỡ vào đêm giao thừa.).

Muốn nhớ "除夕" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí