YiWordsYiWords

chūnlián

câu đối đỏ

danh từ tiếng Trung
春联 câu đối đỏ

Cụm từ thường dùng

guàchūnlián
treo câu đối đỏ

Câu ví dụ

家家jiā jiādōutiē春联chūn lián
Nhà nào cũng dán câu đối đỏ.
chūnliándàiláihǎoyùn
Câu đối đỏ mang lại may mắn.

Lễ hội Trung Quốc

Câu hỏi thường gặp

"câu đối đỏ" trong tiếng Trung nói thế nào?
"câu đối đỏ" trong tiếng Trung là 春联, đọc là chūn lián.
春联 nghĩa là gì?
春联 (chūn lián) trong tiếng Trung có nghĩa là "câu đối đỏ".
春联 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 春联 ngay trên trang này.
Đặt câu với 春联 như thế nào?
Ví dụ: 家家都贴春联。 (Nhà nào cũng dán câu đối đỏ.); 春联带来好运。 (Câu đối đỏ mang lại may mắn.).

Muốn nhớ "春联" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí