"tiền mừng tuổi" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tiền mừng tuổi" trong tiếng Trung là 压岁钱, đọc là yā suì qián.
压岁钱 nghĩa là gì?
压岁钱 (yā suì qián) trong tiếng Trung có nghĩa là "tiền mừng tuổi".
压岁钱 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 压岁钱 ngay trên trang này.
Đặt câu với 压岁钱 như thế nào?
Ví dụ: 孩子们很喜欢收压岁钱。 (Trẻ em rất thích nhận tiền mừng tuổi.); 我已经准备好给侄子的压岁钱了。 (Tôi đã chuẩn bị tiền mừng tuổi cho cháu.).