YiWordsYiWords

zhēngyuè

tháng Giêng

danh từ tiếng Trung
正月 tháng Giêng

Cụm từ thường dùng

正月zhēng yuè春节chūn jié
Tết tháng Giêng
正月zhēng yuè节日jié rì
lễ hội tháng Giêng

Câu ví dụ

正月zhēng yuèshì一年yī niánde第一个dì yī gèyuè
Tháng Giêng là tháng đầu năm.
许多xǔ duō节日jié rìzài正月zhēng yuè举行jǔ xíng
Nhiều lễ hội diễn ra vào tháng Giêng.

Lễ hội Trung Quốc

Câu hỏi thường gặp

"tháng Giêng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tháng Giêng" trong tiếng Trung là 正月, đọc là zhēng yuè.
正月 nghĩa là gì?
正月 (zhēng yuè) trong tiếng Trung có nghĩa là "tháng Giêng".
正月 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 正月 ngay trên trang này.
Đặt câu với 正月 như thế nào?
Ví dụ: 正月是一年的第一个月。 (Tháng Giêng là tháng đầu năm.); 许多节日在正月举行。 (Nhiều lễ hội diễn ra vào tháng Giêng.).

Muốn nhớ "正月" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí