"tháng Giêng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tháng Giêng" trong tiếng Trung là 正月, đọc là zhēng yuè.
正月 nghĩa là gì?
正月 (zhēng yuè) trong tiếng Trung có nghĩa là "tháng Giêng".
正月 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 正月 ngay trên trang này.
Đặt câu với 正月 như thế nào?
Ví dụ: 正月是一年的第一个月。 (Tháng Giêng là tháng đầu năm.); 许多节日在正月举行。 (Nhiều lễ hội diễn ra vào tháng Giêng.).