YiWordsYiWords

yán

lời lẽ

danh từ tiếng Trung
言辞 lời lẽ

Cụm từ thường dùng

yán
lời lẽ sắc bén
yánwēn
lời lẽ nhẹ nhàng

Câu ví dụ

deyánhěnyǒushuō
Lời lẽ của anh ấy rất thuyết phục.
yòngwēndeyán
Cô ấy dùng lời lẽ nhẹ nhàng.

Giao tiếp

Câu hỏi thường gặp

"lời lẽ" trong tiếng Trung nói thế nào?
"lời lẽ" trong tiếng Trung là 言辞, đọc là yán cí.
言辞 nghĩa là gì?
言辞 (yán cí) trong tiếng Trung có nghĩa là "lời lẽ".
言辞 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 言辞 ngay trên trang này.
Đặt câu với 言辞 như thế nào?
Ví dụ: 他的言辞很有说服力。 (Lời lẽ của anh ấy rất thuyết phục.); 她用温和的言辞。 (Cô ấy dùng lời lẽ nhẹ nhàng.).

Muốn nhớ "言辞" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí