"quản giáo" trong tiếng Trung nói thế nào?
"quản giáo" trong tiếng Trung là 管教, đọc là guǎn jiào.
管教 nghĩa là gì?
管教 (guǎn jiào) trong tiếng Trung có nghĩa là "quản giáo".
管教 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 管教 ngay trên trang này.
Đặt câu với 管教 như thế nào?
Ví dụ: 管教对犯人很严格。 (Quản giáo rất nghiêm khắc với phạm nhân.); 他是监狱的管教。 (Anh ấy là quản giáo ở trại giam.).