YiWordsYiWords

báitiān

ban ngày

danh từ tiếng Trung
白天 ban ngày

Cụm từ thường dùng

báitiāngōngzuò
ban ngày làm việc
báitiāndeguāng
ánh sáng ban ngày

Câu ví dụ

zhīzàibáitiāngōngzuò
Tôi chỉ làm việc vào ban ngày.
báitiānhěn
Ban ngày trời rất nóng.

Cách nói thời gian hàng ngày

Câu hỏi thường gặp

"ban ngày" trong tiếng Trung nói thế nào?
"ban ngày" trong tiếng Trung là 白天, đọc là bái tiān.
白天 nghĩa là gì?
白天 (bái tiān) trong tiếng Trung có nghĩa là "ban ngày".
白天 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 白天 ngay trên trang này.
Đặt câu với 白天 như thế nào?
Ví dụ: 我只在白天工作。 (Tôi chỉ làm việc vào ban ngày.); 白天很热。 (Ban ngày trời rất nóng.).

Muốn nhớ "白天" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí