YiWordsYiWords

shàng

lần trước

danh từ tiếng Trung
上次 lần trước

Cụm từ thường dùng

shàngjiànmiàn
lần trước gặp nhau
shàngshàngxué
lần trước đi học

Câu ví dụ

shàngmenérle
Lần trước chúng ta đi đâu?
shàngjiànguò
Tôi đã gặp anh ấy lần trước.

Cách nói thời gian hàng ngày

Câu hỏi thường gặp

"lần trước" trong tiếng Trung nói thế nào?
"lần trước" trong tiếng Trung là 上次, đọc là shàng cì.
上次 nghĩa là gì?
上次 (shàng cì) trong tiếng Trung có nghĩa là "lần trước".
上次 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 上次 ngay trên trang này.
Đặt câu với 上次 như thế nào?
Ví dụ: 上次我们去哪儿了? (Lần trước chúng ta đi đâu?); 我上次见过他。 (Tôi đã gặp anh ấy lần trước.).

Muốn nhớ "上次" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí