"lần trước" trong tiếng Trung nói thế nào?
"lần trước" trong tiếng Trung là 上次, đọc là shàng cì.
上次 nghĩa là gì?
上次 (shàng cì) trong tiếng Trung có nghĩa là "lần trước".
上次 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 上次 ngay trên trang này.
Đặt câu với 上次 như thế nào?
Ví dụ: 上次我们去哪儿了? (Lần trước chúng ta đi đâu?); 我上次见过他。 (Tôi đã gặp anh ấy lần trước.).