YiWordsYiWords

bànnián

nửa năm

danh từ tiếng Trung
半年 nửa năm

Cụm từ thường dùng

bànniánxué
nửa năm học
bànniánqián
nửa năm trước

Câu ví dụ

zàizhègōngzuòlebànnián
Tôi đã làm việc ở đây nửa năm.
zàiguòbànniánjiùle
Nửa năm nữa tôi sẽ tốt nghiệp.

Cách nói thời gian hàng ngày

Câu hỏi thường gặp

"nửa năm" trong tiếng Trung nói thế nào?
"nửa năm" trong tiếng Trung là 半年, đọc là bàn nián.
半年 nghĩa là gì?
半年 (bàn nián) trong tiếng Trung có nghĩa là "nửa năm".
半年 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 半年 ngay trên trang này.
Đặt câu với 半年 như thế nào?
Ví dụ: 我在这里工作了半年。 (Tôi đã làm việc ở đây nửa năm.); 再过半年我就毕业了。 (Nửa năm nữa tôi sẽ tốt nghiệp.).

Muốn nhớ "半年" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí